beach sandal

/biʧ ˈsændəl/
Danh từ
  1. (Nhật Bản) Dép xỏ ngón (giày dép).
    (Japan) A flip-flop (footwear).
🎬 Nghe “beach sandal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish